终点
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "终点" (zhōngdiǎn) mang nghĩa "điểm cuối", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 终点
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm cuối, đích, bến cuối, trạm cuối, điểm kết thúc.
Ví dụ (5)
运动员们正在奋力冲向终点。
Các vận động viên đang dốc sức lao về vạch đích.
The athletes are sprinting toward the finish line.
本次列车的终点站是北京西站。
Ga cuối của chuyến tàu này là Ga Tây Bắc Kinh.
The final stop of this train is Beijing West Railway Station.
结婚不是爱情的终点,而是新的起点。
Kết hôn không phải là điểm kết thúc của tình yêu, mà là điểm khởi đầu mới.
Marriage is not the end of love, but a new beginning.
哪怕路途遥远,我们也一定要到达终点。
Cho dù đường xá xa xôi, chúng ta cũng nhất định phải đi đến đích.
No matter how far the journey is, we must reach the finish line.
我们在终点处设有了补给站。
Chúng tôi có đặt trạm tiếp tế ở chỗ vạch đích.
We have set up a supply station at the finish line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây