周折
HSK 6
—
Phân tích từ 周折
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trắc trở, rắc rối, lận đận, vòng vo, khúc chiết, gian nan.
Ví dụ (8)
经过几番周折,我们要找的人终于找到了。
Trải qua mấy phen trắc trở (lận đận), người chúng tôi cần tìm cuối cùng cũng tìm thấy rồi.
这件事费尽周折才办成。
Việc này tốn bao nhiêu công sức (trăm cay nghìn đắng) mới làm xong.
没想到办个签证会有这么多周折。
Không ngờ làm cái visa mà lại có nhiều rắc rối (khúc mắc) đến thế.
为了解决这个问题,我们颇费了一番周折。
Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đã tốn khá nhiều công sức.
事情进行得很顺利,没费什么周折。
Sự việc tiến hành rất thuận lợi, không tốn công sức (gặp trắc trở) gì mấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây