转移
HSK 6
—
Phân tích từ 转移
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dời đi, chuyển, di chuyển, chuyển nhượng, đánh lạc hướng, di căn (bệnh).
Ví dụ (8)
请不要转移话题,正面回答我的问题。
Xin đừng chuyển chủ đề (đánh trống lảng), hãy trả lời thẳng vào câu hỏi của tôi.
为了安全,村民们已经被转移到了高地。
Để đảm bảo an toàn, dân làng đã được di dời đến vùng đất cao.
他的注意力很快就被窗外的鸟儿转移了。
Sự chú ý của cậu ấy rất nhanh đã bị những chú chim ngoài cửa sổ thu hút (làm chuyển hướng).
警方怀疑他在非法转移资金。
Cảnh sát nghi ngờ anh ta đang chuyển tiền phi pháp (tẩu tán vốn).
不幸的是,癌细胞已经转移到了肺部。
Không may là tế bào ung thư đã di căn sang phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây