传记
HSK 6
—
Phân tích từ 传记
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyện ký, tiểu sử, bi ký.
Ví dụ (8)
我最近在读《乔布斯传记》。
Gần đây tôi đang đọc cuốn "Tiểu sử Steve Jobs".
传记文学具有很高的历史价值。
Văn học tiểu sử (truyện ký) có giá trị lịch sử rất cao.
他在晚年完成了一部自传。
Ông ấy đã hoàn thành một cuốn tự truyện vào những năm cuối đời.
这部电影是根据一位画家的传记改编的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên tiểu sử của một họa sĩ.
读名人传记可以激励我们奋发向上。
Đọc tiểu sử người nổi tiếng có thể khích lệ chúng ta phấn đấu vươn lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây