自满
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "自满" (zìmǎn) nghĩa là "tự mãn", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 满 (mǎn): đầy.
Thành phần cấu tạo
自满
tự mãn
自
氵
㒼
Hình ảnh:

Phân tích từ 自满
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tự mãn, tự đắc, thỏa mãn với bản thân (thường cản trở sự tiến bộ).
Ví dụ (8)
虚心使人进步,骄傲使人落后,我们切不可自满。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo khiến người ta lạc hậu, chúng ta tuyệt đối không được tự mãn.
取得了一点成绩就自满,这是不对的。
Mới đạt được chút thành tích đã tự mãn, điều này là không đúng.
他那种自满的态度让人很反感。
Thái độ tự mãn đó của anh ta khiến người khác rất phản cảm.
我们要时刻警惕骄傲自满的情绪。
Chúng ta phải luôn cảnh giác với tâm trạng kiêu ngạo tự mãn.
自满是学习最大的敌人。
Tự mãn là kẻ thù lớn nhất của việc học tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây