踪迹
HSK 6
—
Phân tích từ 踪迹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tung tích, dấu vết, vết tích, hành tung.
Ví dụ (8)
警方正在全力寻找嫌疑人的踪迹。
Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm tung tích của nghi phạm.
他在森林里迷路了,没人知道他的踪迹。
Anh ấy bị lạc trong rừng, không ai biết tung tích của anh ấy.
雪地上留下了野兽的踪迹。
Trên tuyết để lại dấu vết của thú hoang.
那艘船沉没后,就彻底消失了踪迹。
Sau khi con tàu đó chìm, nó đã hoàn toàn mất tăm mất tích.
考古学家在这里发现了古人类活动的踪迹。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra dấu vết hoạt động của người cổ đại ở đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây