装备
HSK 6
—
Phân tích từ 装备
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:trang bị, thiết bị, khí tài, đồ nghề (game/thể thao), trang bị (động từ).
Ví dụ (8)
这支部队配备了最先进的武器装备。
Đơn vị bộ đội này đã được phối cấp những trang bị vũ khí tiên tiến nhất.
登山之前,我们要检查一下所有的装备。
Trước khi leo núi, chúng ta phải kiểm tra lại tất cả các trang thiết bị (đồ nghề).
他在游戏中花了很多钱买极品装备。
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền trong game để mua những món đồ (gear) cực phẩm.
工厂引进了一批现代化的生产装备。
Nhà máy đã nhập về một lô thiết bị sản xuất hiện đại hóa.
我们要用科学知识来装备自己的头脑。
Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để trang bị cho đầu óc của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây