装卸
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "装卸" (zhuāngxiè) nghĩa là "bốc dỡ", ghép bởi: 装 (zhuāng): cài đặt + 卸 (xiè): dỡ hàng.
Thành phần cấu tạo
装卸
bốc dỡ
壮
衣
止
卩
午
Hình ảnh:

Phân tích từ 装卸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bốc xếp, xếp dỡ, bốc dỡ (hàng hóa).
Ví dụ (8)
工人们正在码头上忙着装卸货物。
Các công nhân đang bận rộn bốc xếp hàng hóa trên bến cảng.
这辆卡车正在等待装卸。
Chiếc xe tải này đang chờ để bốc dỡ hàng.
港口使用了自动化的装卸设备。
Cảng biển đã sử dụng các thiết bị xếp dỡ tự động hóa.
装卸易碎物品时要格外小心。
Khi bốc xếp các vật phẩm dễ vỡ cần phải đặc biệt cẩn thận.
虽然很累,但他依然坚持做装卸工来养家。
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm công nhân bốc xếp để nuôi gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây