资产
HSK 6
—
Phân tích từ 资产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài sản, của cải, tư sản.
Ví dụ (8)
法院冻结了他的全部资产。
Tòa án đã đóng băng toàn bộ tài sản của anh ta.
这也是公司的无形资产,比如品牌声誉。
Đây cũng là tài sản vô hình của công ty, ví dụ như danh tiếng thương hiệu.
我们要加强对国有资产的监管。
Chúng ta phải tăng cường giám sát đối với tài sản nhà nước.
经过多年的奋斗,他积累了丰厚的资产。
Trải qua nhiều năm phấn đấu, anh ấy đã tích lũy được khối tài sản kếch xù.
公司正在进行固定资产清查。
Công ty đang tiến hành kiểm kê tài sản cố định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây