资本
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "资本" (zīběn) mang nghĩa "vốn, tư bản", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư bản, vốn, vốn liếng (nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
身体是革命的本钱,健康是人生最大的资本。
Thân thể là vốn của cách mạng, sức khỏe là vốn liếng lớn nhất của đời người.
The body is the capital of the revolution, and health is the greatest asset in life.
这家初创公司吸引了大量的风险资本。
Công ty khởi nghiệp này đã thu hút được lượng lớn vốn mạo hiểm.
This startup attracted a large amount of venture capital.
由于缺乏资本,他不得不放弃这个项目。
Do thiếu vốn, anh ấy buộc phải từ bỏ dự án này.
Due to a lack of capital, he had to give up the project.
资本运作需要高超的技巧和敏锐的眼光。
Vận hành vốn (tư bản) cần kỹ năng siêu việt và con mắt nhạy bén.
Capital operations require superb skills and keen insight.
年轻就是你的资本,不要怕失败。
Tuổi trẻ chính là vốn liếng của bạn, đừng sợ thất bại.
Youth is your capital, so don't be afraid of failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây