走漏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "走漏" (zǒulòu) nghĩa là "rò rỉ", ghép bởi: 走 (zǒu): đi + 漏 (lòu): Rò rỉ.
Thành phần cấu tạo
走漏
rò rỉ
土
止
氵
屚
Hình ảnh:

Phân tích từ 走漏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, để lộ, rò rỉ (tin tức, bí mật), lộ tẩy.
Ví dụ (8)
我们必须严守秘密,决不能走漏半点风声。
Chúng ta phải giữ bí mật nghiêm ngặt, tuyệt đối không được để lộ nửa điểm tin tức.
是谁走漏了我们要突击检查的消息?
Là ai đã làm lộ tin chúng ta sắp kiểm tra đột xuất?
消息一旦走漏,后果不堪设想。
Tin tức một khi bị rò rỉ, hậu quả sẽ không thể tưởng tượng nổi.
为了防止走漏行踪,他们选择在夜间行动。
Để tránh bị lộ tung tích, họ chọn hành động vào ban đêm.
这件事情只有天知地知你知我知,绝不会走漏。
Việc này chỉ có trời biết đất biết anh biết tôi biết, tuyệt đối sẽ không bị lộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây