纵横
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tung hoành, dọc ngang, ngang dọc, đan xen, vẫy vùng.
Ví dụ (8)
这座城市里铁路和公路纵横交错。
Trong thành phố này, đường sắt và đường bộ đan xen chằng chịt (dọc ngang giao nhau).
将军率领大军纵横沙场,所向披靡。
Vị tướng quân thống lĩnh đại quân tung hoành sa trường, đánh đâu thắng đó.
他在商界纵横多年,积累了丰富的人脉。
Ông ấy tung hoành (hoạt động sôi nổi) trong giới kinh doanh nhiều năm, tích lũy được mạng lưới quan hệ phong phú.
这幅画气势宏大,笔力纵横。
Bức tranh này khí thế to lớn, nét bút phóng khoáng mạnh mẽ (tung hoành).
我们要从纵横两个方面来分析这个问题。
Chúng ta phải phân tích vấn đề này từ hai phương diện dọc và ngang (chiều sâu lịch sử và chiều rộng không gian).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây