做东
HSK 6
—
Phân tích từ 做东
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm chủ (tiệc), đãi khách, bao, mời (trả tiền), chủ trì (bữa ăn).
Ví dụ (8)
今天我做东,大家尽管点菜。
Hôm nay tôi làm chủ (tôi bao), mọi người cứ thoải mái gọi món.
既然来到了我的家乡,肯定要由我来做东。
Đã đến quê hương tôi thì chắc chắn phải để tôi làm chủ đãi khách rồi.
这次聚会谁做东?
Bữa tụ tập lần này ai là người trả tiền (làm chủ xị) thế?
为了庆祝你升职,今晚我做东请你吃饭。
Để chúc mừng bạn thăng chức, tối nay tôi mời (làm chủ) đi ăn cơm.
别跟我抢,说好了这次我做东。
Đừng tranh với tôi, đã nói rõ lần này tôi trả tiền rồi mà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây