座右铭
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:châm ngôn sống, phương châm sống, tọa hữu minh (lời răn mình).
Ví dụ (8)
“失败是成功之母”是我的座右铭。
"Thất bại là mẹ thành công" là châm ngôn sống của tôi.
他把这句名言当作自己的座右铭。
Anh ấy coi câu danh ngôn này là phương châm sống của mình.
你的座右铭是什么?
Châm ngôn sống của bạn là gì?
这句座右铭一直激励着我不轻言放弃。
Câu châm ngôn này luôn khích lệ tôi không được dễ dàng bỏ cuộc.
他在笔记本的扉页写下了自己的座右铭。
Anh ấy viết phương châm sống của mình lên trang đầu cuốn sổ tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây