作废
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "作废" (zuòfèi) nghĩa là "vô hiệu", ghép bởi: 作 (zuò): làm + 废 (fèi): Bãi bỏ.
Thành phần cấu tạo
作废
vô hiệu
亻
乍
广
发
Hình ảnh:

Phân tích từ 作废
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hủy bỏ, vô hiệu hóa, không còn giá trị, bị hủy, coi như bỏ.
Ví dụ (8)
这张车票已经过期作废了。
Tấm vé xe này đã quá hạn và không còn giá trị sử dụng nữa.
一旦涂改,这张支票就作废。
Một khi bị tẩy xóa, tấm séc này sẽ bị vô hiệu.
由于双方未能达成一致,之前的协议宣布作废。
Do hai bên chưa thể đạt được thống nhất, thỏa thuận trước đó tuyên bố hủy bỏ.
请把作废的文件销毁。
Làm ơn tiêu hủy những tài liệu đã không còn giá trị.
如果不按时付款,订单将自动作废。
Nếu không thanh toán đúng hạn, đơn hàng sẽ tự động bị hủy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây