遵循
HSK 6
—
Phân tích từ 遵循
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuân theo, noi theo, làm theo, tuân thủ (nguyên tắc, quy luật).
Ví dụ (8)
人类必须遵循自然规律,否则会受到惩罚。
Loài người bắt buộc phải tuân theo quy luật tự nhiên, nếu không sẽ bị trừng phạt.
制定政策要遵循公平公正的原则。
Xây dựng chính sách phải tuân theo nguyên tắc công bằng và chính trực.
我们将遵循前人的足迹继续前行。
Chúng tôi sẽ noi theo dấu chân của người đi trước để tiếp tục tiến lên.
这是大家共同遵循的行为准则。
Đây là chuẩn mực hành vi mà mọi người cùng nhau tuân theo.
医生建议病人遵循健康的饮食习惯。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tuân theo thói quen ăn uống lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây