尊严
HSK 6
—
Phân tích từ 尊严
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phẩm giá, lòng tự trọng, sự tôn nghiêm, sự uy nghiêm.
Ví dụ (8)
每个人都应该活得有尊严。
Mỗi người đều nên sống một cách có tôn nghiêm (phẩm giá).
我们要坚决维护国家的尊严。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ tôn nghiêm của quốc gia.
法律的尊严不容践踏。
Sự uy nghiêm của pháp luật không dung tha cho hành vi chà đạp.
为了捍卫自己的尊严,他选择了辞职。
Để bảo vệ lòng tự trọng (phẩm giá) của mình, anh ấy đã chọn từ chức.
贫穷不应该剥夺一个人的尊严。
Sự nghèo khó không nên tước đoạt đi phẩm giá của một con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây