钻石
HSK 5
—
Phân tích từ 钻石
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kim cương.
Ví dụ (8)
他在婚礼上送给她一枚钻石戒指。
Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương trong đám cưới.
钻石代表永恒的爱情。
Kim cương tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.
这颗钻石在灯光下闪闪发光。
Viên kim cương này lấp lánh tỏa sáng dưới ánh đèn.
钻石是自然界中最坚硬的物质。
Kim cương là vật chất cứng nhất trong tự nhiên.
只有钻石才能切割玻璃。
Chỉ có kim cương mới có thể cắt được thủy tinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây