亏待
HSK 6
—
Phân tích từ 亏待
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bạc đãi, đối xử tệ, xử ép, làm thiệt thòi.
Ví dụ (8)
只要你努力工作,公司绝不会亏待你。
Chỉ cần bạn nỗ lực làm việc, công ty tuyệt đối sẽ không bạc đãi bạn.
他是我的恩人,我怎么能亏待他呢?
Anh ấy là ân nhân của tôi, sao tôi có thể đối xử tệ với anh ấy được?
别亏待了自己的肚子,想吃什么就吃什么。
Đừng ngược đãi cái bụng của mình (đừng để bụng đói), muốn ăn gì thì cứ ăn.
如果你觉得我们亏待了你,请直接提出来。
Nếu bạn cảm thấy chúng tôi xử ép bạn, xin hãy cứ nói thẳng ra.
哪怕自己受苦,父母也不愿亏待孩子。
Cho dù bản thân chịu khổ, cha mẹ cũng không muốn để con cái chịu thiệt thòi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây