捆绑
HSK 6
—
Phân tích từ 捆绑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trói buộc, bó buộc, cột vào, bán kèm (trong kinh doanh), gán ghép.
Ví dụ (8)
劫匪把人质的手脚都捆绑起来了。
Bọn cướp đã trói chân tay con tin lại.
这种捆绑销售的方式让消费者很反感。
Kiểu bán hàng 'bia kèm lạc' (bán kèm bắt buộc) này khiến người tiêu dùng rất phản cảm.
我们要把这几根木头捆绑在一起。
Chúng ta phải bó mấy thanh gỗ này lại với nhau.
安装这个程序时,请注意不要安装捆绑软件。
Khi cài đặt chương trình này, hãy chú ý đừng cài đặt các phần mềm đính kèm (rác).
不要把你的幸福和别人的眼光捆绑在一起。
Đừng trói buộc hạnh phúc của bạn với ánh mắt của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây