扩散
HSK 6
—
Phân tích từ 扩散
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyếch tán, lan truyền, lan rộng, phát tán, di căn (y học).
Ví dụ (8)
这种病毒的扩散速度非常快。
Tốc độ lây lan (phát tán) của loại virus này vô cùng nhanh.
癌细胞已经扩散到了其他器官。
Tế bào ung thư đã di căn (lan) sang các cơ quan khác.
防止核武器扩散是国际社会的共同责任。
Ngăn chặn sự phổ biến (phát tán) vũ khí hạt nhân là trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế.
一阵微风吹过,花香四处扩散。
Một làn gió nhẹ thổi qua, hương hoa lan tỏa khắp nơi.
这个消息很快在人群中扩散开来。
Tin tức này rất nhanh chóng lan truyền trong đám đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây