扩张
HSK 6
—
Phân tích từ 扩张
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyếch trương, mở rộng, bành trướng (lãnh thổ, thế lực), giãn nở (mạch máu).
Ví dụ (8)
历史上,该帝国不断向外扩张领土。
Trong lịch sử, đế quốc này không ngừng bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.
这家公司正在迅速扩张其海外业务。
Công ty này đang nhanh chóng mở rộng (khuyếch trương) nghiệp vụ ở hải ngoại.
热胀冷缩是物体受热扩张、受冷收缩的现象。
Nhiệt trướng lãnh co là hiện tượng vật thể gặp nóng thì giãn nở, gặp lạnh thì co lại.
这种药有扩张血管的作用。
Loại thuốc này có tác dụng làm giãn nở mạch máu.
盲目扩张可能会导致资金链断裂。
Mở rộng (quy mô) một cách mù quáng có thể dẫn đến đứt gãy chuỗi vốn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây