牢固
HSK 6
—
Phân tích từ 牢固
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, bền chặt, kiên cố, chắc chắn.
Ví dụ (8)
这座大桥的桥墩非常牢固。
Mố cầu của cây cầu lớn này vô cùng vững chắc.
我们要建立牢固的友谊关系。
Chúng ta phải xây dựng mối quan hệ tình bạn bền chặt.
请把绳子系得牢固一点。
Làm ơn buộc cái dây chắc chắn hơn một chút.
只有基础打得牢固,楼房才能盖得高。
Chỉ có nền móng được xây vững chắc thì tòa nhà mới có thể xây cao được.
这种胶水粘得很牢固,不容易掉。
Loại keo này dính rất chắc, không dễ bị rơi ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây