牢骚
HSK 6
—
Phân tích từ 牢骚
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời phàn nàn, sự càu nhàu, sự oán trách, lời than vãn.
Ví dụ (8)
遇到困难要通过行动去解决,不要总是发牢骚。
Gặp khó khăn thì phải hành động để giải quyết, đừng có lúc nào cũng càu nhàu.
他满腹牢骚,觉得大家都对不起他。
Anh ta đầy bụng oán trách, cảm thấy mọi người đều có lỗi với mình.
这点小事有什么好发牢骚的?
Chuyện nhỏ nhặt này có gì đâu mà phải phàn nàn?
员工们私下里对新的管理制度有些牢骚。
Các nhân viên ngầm có chút lời ra tiếng vào (than vãn) về chế độ quản lý mới.
别听他发牢骚,他就是这个脾气。
Đừng nghe anh ta càm ràm, anh ta tính khí như vậy đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây