清醒
HSK 6
—
Phân tích từ 清醒
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tỉnh táo, sáng suốt, minh mẫn, tỉnh lại (sau khi mê/say), thức tỉnh.
Ví dụ (8)
喝了一杯浓茶,我的头脑清醒多了。
Uống một cốc trà đặc, đầu óc tôi tỉnh táo hơn nhiều.
即使在紧急情况下,也要保持清醒的头脑。
Kể cả trong tình huống khẩn cấp, cũng phải giữ đầu óc tỉnh táo.
我们要清醒地认识到目前面临的困难。
Chúng ta phải nhận thức một cách sáng suốt về những khó khăn đang đối mặt.
病人已经从昏迷中清醒过来了。
Bệnh nhân đã tỉnh lại từ cơn hôn mê.
他喝醉了,到现在还没清醒。
Anh ấy say rồi, đến giờ vẫn chưa tỉnh rượu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây