清除
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "清除" (qīngchú) nghĩa là "dọn sạch", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 除 (chú): Loại bỏ.
Thành phần cấu tạo
清除
dọn sạch
氵
青
阝
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 清除
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:loại bỏ, quét sạch, dọn sạch, thanh trừ, tẩy trừ.
Ví dụ (8)
工人正在清除路上的积雪。
Công nhân đang dọn sạch tuyết đọng trên đường.
我们要清除思想上的杂念,专心学习。
Chúng ta phải loại bỏ những tạp niệm trong tư tưởng, chuyên tâm học tập.
我的电脑中了病毒,需要用杀毒软件清除。
Máy tính của tôi bị nhiễm virus, cần dùng phần mềm diệt virus để quét sạch.
如果不及时清除杂草,庄稼就长不好。
Nếu không kịp thời dọn sạch cỏ dại, hoa màu sẽ không lớn nổi.
为了通过检查,他们清除了所有的违规建筑。
Để vượt qua đợt kiểm tra, họ đã dỡ bỏ (dọn sạch) tất cả các công trình trái phép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây