轻而易举
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "轻而易举" (qīng'éryìjǔ) nghĩa là "dễ dàng", ghép bởi: 轻 (qīng): nhẹ + 而 (ér): Mà + 易 (yì): dễ + 举 (jǔ): giơ lên.
Thành phần cấu tạo
轻而易举
dễ dàng
车
圣
而
日
勿
举
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻而易举
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dễ như trở bàn tay, dễ dàng, không tốn sức.
Ví dụ (8)
这个问题太简单了,他轻而易举地就回答出来了。
Câu hỏi này đơn giản quá, anh ấy trả lời được một cách dễ dàng.
想要成功并不是轻而易举的事情。
Muốn thành công hoàn toàn không phải là chuyện dễ như trở bàn tay.
他力气很大,轻而易举地搬起了那个大箱子。
Anh ấy rất khỏe, nhấc bổng cái thùng to đó lên một cách nhẹ nhàng.
这支冠军球队轻而易举地击败了对手。
Đội bóng vô địch này đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.
有些事情看着轻而易举,做起来却很难。
Có một số việc nhìn thì có vẻ dễ dàng, nhưng làm thì lại rất khó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây