取缔
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "取缔" (qǔdì) nghĩa là "cấm, xóa bỏ", ghép bởi: 取 (qǔ): lấy + 缔 (dì): ký kết.
Thành phần cấu tạo
取缔
cấm, xóa bỏ
耳
又
纟
帝
Hình ảnh:

Phân tích từ 取缔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấm, dẹp bỏ, đình chỉ hoạt động, xoá bỏ (hoạt động phi pháp).
Ví dụ (8)
警方取缔了一个地下赌场。
Cảnh sát đã dẹp bỏ một sòng bạc ngầm.
政府决定取缔所有的非法摊点。
Chính phủ quyết định dẹp bỏ tất cả các sạp hàng trái phép.
这种违规经营的行为必须坚决取缔。
Hành vi kinh doanh trái quy định này bắt buộc phải kiên quyết đình chỉ.
相关部门正在严厉取缔假冒伪劣产品。
Các cơ quan chức năng đang nghiêm khắc dẹp bỏ hàng giả hàng kém chất lượng.
该邪教组织已被依法取缔。
Tổ chức tà giáo này đã bị cấm hoạt động theo pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây