缺席
HSK 5
—
Phân tích từ 缺席
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:vắng mặt, nghỉ (họp, học), sự vắng mặt.
Ví dụ (8)
他因病缺席了昨天的会议。
Anh ấy vì bệnh mà vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.
无故缺席者将受到处罚。
Người vắng mặt không lý do sẽ bị xử phạt.
这次活动全员参加,无人缺席。
Hoạt động lần này toàn thể nhân viên tham gia, không có ai vắng mặt.
法院进行了缺席判决。
Tòa án đã tiến hành xét xử vắng mặt.
孩子的成长过程中,父亲的角色不能缺席。
Trong quá trình trưởng thành của trẻ, vai trò của người cha không thể vắng mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây