缺口
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "缺口" (quēkǒu) mang nghĩa "lỗ hổng", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lỗ hổng, chỗ sứt mẻ, khoảng trống, sự thiếu hụt (ngân sách, nhân sự).
Ví dụ (5)
这个碗边上有一个小缺口。
Trên mép cái bát này có một vết sứt nhỏ.
There is a small chip on the rim of this bowl.
洪水把大坝冲出了一个缺口。
Lũ lụt đã cuốn trôi làm đê vỡ một lỗ hổng lớn.
The flood washed a breach in the dam.
目前很多行业都存在巨大的人才缺口。
Hiện nay rất nhiều ngành nghề đều tồn tại sự thiếu hụt nhân tài to lớn.
At present, many industries face a huge talent shortage.
为了弥补资金缺口,公司决定向银行贷款。
Để bù đắp khoản thiếu hụt vốn, công ty quyết định vay tiền ngân hàng.
To make up for the funding gap, the company decided to take out a bank loan.
这把刀有了缺口,不好用了。
Con dao này bị mẻ rồi, không dùng tốt nữa.
This knife has a nick in it and is no longer easy to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây