扰乱
HSK 6
—
Phân tích từ 扰乱
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm rối loạn, quấy nhiễu, phá rối, làm đảo lộn (trật tự, suy nghĩ).
Ví dụ (8)
请不要扰乱课堂纪律。
Vui lòng không làm rối loạn kỷ luật lớp học.
由于有人故意扰乱,会议被迫中断。
Do có người cố ý phá rối, cuộc họp buộc phải gián đoạn.
这种行为严重扰乱了社会治安。
Hành vi này đã làm rối loạn nghiêm trọng trật tự trị an xã hội.
突如其来的消息扰乱了他的思绪。
Tin tức bất ngờ ập đến đã làm rối loạn dòng suy nghĩ của anh ấy.
噪音扰乱了我的睡眠。
Tiếng ồn đã phá hỏng (làm rối loạn) giấc ngủ của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây