惹祸
HSK 6
—
Phân tích từ 惹祸
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây họa, gây rắc rối, chuốc họa, rước họa.
Ví dụ (8)
他小时候很淘气,经常在外面惹祸。
Hồi nhỏ nó rất nghịch ngợm, thường xuyên gây họa ở bên ngoài.
这就是你贪图便宜惹的祸。
Đây chính là cái họa do thói tham rẻ của bạn gây ra đấy.
喝酒驾车很容易惹祸。
Uống rượu lái xe rất dễ gây ra tai họa.
少说话,多做事,免得惹祸上身。
Nói ít làm nhiều để tránh rước họa vào thân.
都怪我这张嘴,又不小心惹祸了。
Đều tại cái miệng này của tôi, lại vô ý gây họa rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây