忍耐
HSK 6
—
Phân tích từ 忍耐
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhẫn nại, chịu đựng, kiềm chế, kiên nhẫn, sự chịu đựng.
Ví dụ (8)
我的忍耐是有限度的,请不要得寸进尺。
Sự nhẫn nại của tôi có giới hạn, xin đừng được đằng chân lân đằng đầu.
面对顾客的指责,他表现出了极大的忍耐。
Đối mặt với sự chỉ trích của khách hàng, anh ấy đã thể hiện sự kiềm chế (nhẫn nại) rất lớn.
为了完成这项工作,你需要有足够的忍耐力。
Để hoàn thành công việc này, bạn cần phải có đủ sức chịu đựng (sự kiên nhẫn).
我已经无法忍耐这种噪音了。
Tôi đã không thể chịu đựng nổi tiếng ồn này nữa rồi.
请你再忍耐一下,医生马上就来。
Xin anh hãy ráng chịu đựng (kiên nhẫn) thêm một chút, bác sĩ sắp tới rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây