人质
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "人质" (rénzhì) mang nghĩa "con tin", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con tin, người làm tin.
Ví dụ (5)
警方成功解救了所有人质。
Cảnh sát đã giải cứu thành công tất cả con tin.
The police successfully rescued all the hostages.
绑匪要求支付巨额赎金才肯释放人质。
Kẻ bắt cóc yêu cầu trả khoản tiền chuộc khổng lồ mới chịu thả con tin.
The kidnappers demanded a huge ransom before they would release the hostages.
在这场银行抢劫案中,有三名职员被扣为人质。
Trong vụ cướp ngân hàng này, có ba nhân viên bị giữ làm con tin.
In this bank robbery, three employees were taken hostage.
为了保证人质的安全,警方决定暂时不采取强攻。
Để đảm bảo an toàn cho con tin, cảnh sát quyết định tạm thời không tấn công mạnh.
To ensure the hostages' safety, the police decided not to launch a forced assault for the time being.
谈判专家正在试图说服歹徒释放人质。
Chuyên gia đàm phán đang cố gắng thuyết phục kẻ côn đồ thả con tin.
Negotiators are trying to persuade the criminals to release the hostages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây