仍旧
HSK 6
—
Phân tích từ 仍旧
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ, như xưa.
Ví dụ (8)
虽然过了这么多年,他仍旧保持着每天晨跑的习惯。
Mặc dù đã qua bao nhiêu năm, anh ấy vẫn giữ thói quen chạy bộ buổi sáng mỗi ngày.
尽管大家都反对,他仍旧坚持自己的意见。
Cho dù mọi người đều phản đối, anh ấy vẫn cứ kiên trì ý kiến của mình.
这里的风景仍旧那么美丽。
Phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.
不管你怎么解释,我仍旧不明白。
Bất kể bạn giải thích thế nào, tôi vẫn cứ không hiểu.
爷爷虽然年纪大了,但身体仍旧很硬朗。
Ông nội tuy tuổi đã cao, nhưng sức khỏe vẫn rất dẻo dai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây