日新月异
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "日新月异" (rìxīnyuèyì) nghĩa là "thay đổi từng ngày", ghép bởi: 日 (rì): ngày + 新 (xīn): mới + 月 (yuè): tháng + 异 (yì): Khác biệt.
Thành phần cấu tạo
日新月异
thay đổi từng ngày
日
亲
斤
月
巳
廾
Hình ảnh:

Phân tích từ 日新月异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhật tân nguyệt dị, thay đổi từng ngày, đổi mới nhanh chóng, muôn màu muôn vẻ.
Ví dụ (8)
现代科学技术的发展日新月异。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại thay đổi nhanh chóng từng ngày.
这座城市的城市面貌日新月异。
Bộ mặt đô thị của thành phố này đang thay đổi từng ngày.
在这个日新月异的时代,我们必须不断学习。
Trong thời đại thay đổi nhanh chóng này, chúng ta bắt buộc phải không ngừng học tập.
家乡的变化真是日新月异,我都快认不出来了。
Sự thay đổi của quê hương thật sự là nhật tân nguyệt dị, tôi sắp không nhận ra nữa rồi.
随着互联网的普及,人们的生活方式日新月异。
Cùng với sự phổ cập của Internet, lối sống của mọi người thay đổi nhanh chóng từng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây