若干
HSK7-9
—
Phân tích từ 若干
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:một số, một vài, bao nhiêu (văn cổ), con số nhất định.
Ví dụ (8)
为了完成这项工程,我们需要招聘若干名工程师。
Để hoàn thành công trình này, chúng tôi cần tuyển dụng một số kỹ sư.
会议讨论了关于教育改革的若干问题。
Hội nghị đã thảo luận về một số vấn đề liên quan đến cải cách giáo dục.
他在若干年前曾访问过这个国家。
Ông ấy từng đến thăm quốc gia này vài năm trước (một số năm trước).
这本书由若干个短篇故事组成。
Cuốn sách này được cấu thành từ một số câu chuyện ngắn.
经过若干次尝试,实验终于成功了。
Trải qua một số lần (vài lần) thử nghiệm, thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây