Hán Việt:NHƯỢC CAN••Loại từ:đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo • chữ 若+右Hữu • chữ 若+干Can • chữ 干
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

若干
một số, một vài, bao nhiêu (văn cổ), con số nhất định.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:một số, một vài, bao nhiêu (văn cổ), con số nhất định.
ENTiếng Anh:A certain number or amount / Several / Some / How many (archaic).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为了完成这项工程,我们需要招聘若干名工程师。
Để hoàn thành công trình này, chúng tôi cần tuyển dụng một số kỹ sư.
To complete this project, we need to hire several engineers.
#2
会议讨论了关于教育改革的若干问题。
Hội nghị đã thảo luận về một số vấn đề liên quan đến cải cách giáo dục.
The meeting discussed several issues concerning education reform.
#3
他在若干年前曾访问过这个国家。
Ông ấy từng đến thăm quốc gia này vài năm trước (một số năm trước).
He visited this country several years ago.
#4
这本书由若干个短篇故事组成。
Cuốn sách này được cấu thành từ một số câu chuyện ngắn.
This book consists of several short stories.
#5
经过若干次尝试,实验终于成功了。
Trải qua một số lần (vài lần) thử nghiệm, thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
After several attempts, the experiment finally succeeded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
