摄取
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摄取" (shèqǔ) nghĩa là "hấp thu", ghép bởi: 摄 (shè): chụp ảnh + 取 (qǔ): lấy.
Thành phần cấu tạo
摄取
hấp thu
扌
聂
耳
又
Hình ảnh:

Phân tích từ 摄取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hấp thu, tiếp thu (dinh dưỡng, kiến thức), hút, lấy (hình ảnh), quay/chụp.
Ví dụ (8)
为了保持健康,我们每天需要摄取足够的维生素。
Để giữ gìn sức khỏe, chúng ta cần hấp thu đủ vitamin mỗi ngày.
婴儿主要通过母乳摄取营养。
Trẻ sơ sinh chủ yếu hấp thu dinh dưỡng thông qua sữa mẹ.
我们要广泛摄取各种有益的知识。
Chúng ta phải tiếp thu rộng rãi các loại kiến thức bổ ích.
过量摄取糖分对身体有害。
Nạp quá nhiều đường sẽ có hại cho cơ thể.
这位摄影师善于摄取大自然的美景。
Vị nhiếp ảnh gia này rất giỏi trong việc bắt lấy (chụp) những cảnh đẹp của thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây