社区
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "社区" (shèqū) nghĩa là "khu dân cư", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 区 (qū): khu.
Thành phần cấu tạo
社区
khu dân cư
礻
土
匚
乂
Hình ảnh:

Phân tích từ 社区
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cộng đồng, khu dân cư, khu phố, cộng đồng dân cư.
Ví dụ (8)
我们住在一个安静和谐的社区。
Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh và hài hòa.
社区里有很多便民设施,比如超市和药店。
Trong khu dân cư có rất nhiều tiện ích cho người dân, ví dụ như siêu thị và hiệu thuốc.
他是我们社区的志愿工作者。
Anh ấy là tình nguyện viên của cộng đồng chúng tôi.
为了丰富老年人的生活,社区组织了各种活动。
Để làm phong phú đời sống người cao tuổi, khu dân cư đã tổ chức nhiều hoạt động khác nhau.
加强社区管理是维护治安的重要手段。
Tăng cường quản lý khu dân cư là biện pháp quan trọng để giữ gìn trật tự trị an.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây