申报
HSK7-9
—
Phân tích từ 申报
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai báo, kê khai, báo cáo (lên cấp trên), đăng ký, nộp hồ sơ xin (xét duyệt).
Ví dụ (8)
进出境旅客携带现金超过规定数额必须申报。
Hành khách xuất nhập cảnh mang theo tiền mặt vượt quá định mức quy định bắt buộc phải khai báo.
公司每个月都要按时申报纳税。
Công ty mỗi tháng đều phải kê khai nộp thuế đúng hạn.
我们正在为这个项目申报国家资金支持。
Chúng tôi đang làm hồ sơ xin (đăng ký) nhà nước hỗ trợ vốn cho dự án này.
请如实申报你的个人财产。
Xin hãy kê khai trung thực tài sản cá nhân của bạn.
这项发明正在申报专利。
Phát minh này đang được nộp hồ sơ đăng ký bằng sáng chế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây