神态
HSK7-9
—
Phân tích từ 神态
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần thái, vẻ mặt, dáng vẻ, điệu bộ, phong thái.
Ví dụ (8)
这位老人的神态非常安详。
Thần thái của cụ già này vô cùng an tường (thanh thản).
画家把人物的神态描绘得栩栩如生。
Họa sĩ đã miêu tả thần thái của nhân vật sống động như thật.
那些泥塑罗汉神态各异,生动极了。
Những bức tượng La Hán bằng đất nung đó thần thái mỗi người một vẻ, vô cùng sinh động.
他神态自若地走上讲台。
Anh ấy bước lên bục giảng với phong thái (thần thái) tự nhiên, bình tĩnh.
从他的神态中可以看出他很自信。
Từ thần thái của anh ấy có thể nhận thấy anh ấy rất tự tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây