神圣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "神圣" (shénshèng) mang nghĩa "thần thánh", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 圣 (shèng - thánh): "Thánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神圣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thiêng liêng, thần thánh, cao cả, tôn nghiêm.
Ví dụ (5)
保卫祖国是每个公民神圣的职责。
Bảo vệ tổ quốc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân.
Defending the motherland is the sacred duty of every citizen.
国家的领土主权神圣不可侵犯。
Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng bất khả xâm phạm.
A country's territorial sovereignty is sacred and inviolable.
在他们心中,婚姻是神圣的。
Trong lòng họ, hôn nhân là điều thiêng liêng.
In their hearts, marriage is sacred.
这里是当地人心目中的神圣之地。
Nơi này là vùng đất thánh (thiêng liêng) trong tâm trí người dân địa phương.
This is a sacred place in the eyes of the locals.
法律是神圣的,任何人不得凌驾于法律之上。
Pháp luật là thần thánh (tôn nghiêm), bất kỳ ai cũng không được đứng trên pháp luật.
The law is sacred, and no one is above it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây