声势
HSK6
—
Phân tích từ 声势
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thanh thế, khí thế, uy danh, tiếng tăm và thế lực (của phong trào/đám đông).
Ví dụ (8)
游行队伍的声势非常浩大。
Khí thế của đoàn diễu hành vô cùng to lớn (rầm rộ).
这不过是在虚张声势,你不必害怕。
Đây chẳng qua chỉ là hư trương thanh thế (dọa dẫm) thôi, bạn không cần phải sợ.
为了推销新产品,公司造了很大的声势。
Để tiếp thị sản phẩm mới, công ty đã tạo ra thanh thế rất lớn (làm rầm rộ truyền thông).
由于缺乏资金,这项运动的声势逐渐减弱了。
Do thiếu vốn, thanh thế của phong trào này đã dần dần suy yếu.
两军对垒,声势相当。
Hai quân đối đầu, thanh thế (thực lực và khí thế) ngang ngửa nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây