生育
HSK7-9
—
Phân tích từ 生育
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:sinh đẻ, sinh sản, sinh con, sự sinh đẻ (thường dùng trong chính sách, y học).
Ví dụ (8)
许多国家正面临生育率下降的问题。
Nhiều quốc gia đang đối mặt với vấn đề tỷ lệ sinh giảm sút.
计划生育是一项基本国策。
Kế hoạch hóa gia đình là một quốc sách cơ bản.
女性职工享有生育保险的权利。
Nhân viên nữ được hưởng quyền lợi bảo hiểm thai sản.
这也属于适龄生育的问题。
Đây cũng thuộc về vấn đề sinh con đúng độ tuổi.
这一对夫妇因为身体原因无法生育。
Cặp vợ chồng này vì lý do sức khỏe mà không thể sinh con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây