省会
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "省会" (shěnghuì) mang nghĩa "thủ phủ", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 省会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỉnh lỵ, thủ phủ của tỉnh, thành phố trực thuộc tỉnh (trung tâm hành chính).
Ví dụ (5)
广州是广东省的省会。
Quảng Châu là tỉnh lỵ (thủ phủ) của tỉnh Quảng Đông.
Guangzhou is the capital of Guangdong Province.
为了更好的发展,他决定搬到省会城市去工作。
Để phát triển tốt hơn, anh ấy quyết định chuyển đến thành phố tỉnh lỵ làm việc.
For better development opportunities, he decided to move to the provincial capital for work.
一般省会的房价都比其他城市高。
Thông thường giá nhà ở thủ phủ tỉnh đều cao hơn các thành phố khác.
Housing prices in provincial capitals are generally higher than in other cities.
武汉不仅是湖北的省会,也是交通枢纽。
Vũ Hán không chỉ là tỉnh lỵ của Hồ Bắc mà còn là đầu mối giao thông.
Wuhan is not only the capital of Hubei Province, but also a transportation hub.
这就是该省的省会所在地。
Đây chính là nơi đặt trụ sở tỉnh lỵ của tỉnh đó.
This is where the provincial capital is located.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây