实施
HSK6
—
Phân tích từ 实施
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thực thi, triển khai, thực hiện, áp dụng (luật, chính sách), đưa vào hoạt động.
Ví dụ (8)
这项新法律将于下个月一号起正式实施。
Đạo luật mới này sẽ chính thức được thực thi (có hiệu lực) từ ngày mùng 1 tháng sau.
我们制定了详细的计划,现在关键在于实施。
Chúng ta đã lập kế hoạch chi tiết, bây giờ mấu chốt nằm ở việc triển khai.
政府正在实施一系列振兴经济的措施。
Chính phủ đang thực thi một loạt các biện pháp chấn hưng nền kinh tế.
这个项目将分三个阶段实施。
Dự án này sẽ được triển khai chia làm ba giai đoạn.
由于缺乏资金,该方案无法付诸实施。
Do thiếu vốn, phương án này không thể đưa vào thực thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây