十足
HSK6
—
Phân tích từ 十足
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, tràn đầy, mười phân vẹn mười, 100%, đậm (chất/vị).
Ví dụ (8)
为了这次比赛,他做了充分准备,显得信心十足。
Để chuẩn bị cho cuộc thi này, anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, tỏ ra tràn đầy tự tin.
这道菜色香味俱全,诱惑力十足。
Món ăn này sắc hương vị đều đủ cả, sức cám dỗ cực lớn (tràn đầy).
虽然年纪大了,但他依然干劲十足。
Mặc dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy vẫn tràn đầy hăng hái (sức làm việc).
她今天打扮得女人味十足。
Hôm nay cô ấy ăn diện trông cực kỳ nữ tính (đậm chất đàn bà).
这部电影京味儿十足,展现了老北京的生活。
Bộ phim này đậm chất Bắc Kinh, thể hiện cuộc sống của Bắc Kinh xưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây