势力
HSK6
—
Phân tích từ 势力
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế lực, quyền thế, phe cánh, sức mạnh (chính trị/quân sự), tầm ảnh hưởng.
Ví dụ (8)
我们要坚决打击黑恶势力。
Chúng ta phải kiên quyết trấn áp các thế lực đen tối và tàn ác (xã hội đen).
他在这一带很有势力。
Anh ta rất có thế lực (có máu mặt) ở khu vực này.
这两股势力正在争夺地盘。
Hai phe cánh (thế lực) này đang tranh giành địa bàn.
历史上,该国曾是这一地区的霸权势力。
Trong lịch sử, quốc gia đó từng là thế lực bá quyền ở khu vực này.
我们要警惕分裂势力的破坏活动。
Chúng ta phải cảnh giác với các hoạt động phá hoại của thế lực ly khai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây