事态
HSK7-9
—
Phân tích từ 事态
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự thái, tình hình, diễn biến, chiều hướng (sự việc).
Ví dụ (8)
我们要密切关注事态的发展。
Chúng ta phải theo dõi sát sao diễn biến của tình hình.
如果不及时处理,事态可能会恶化。
Nếu không xử lý kịp thời, tình hình có thể sẽ trở nên tồi tệ hơn (ác hóa).
为了防止事态扩大,警方采取了紧急措施。
Để ngăn chặn tình hình lan rộng, cảnh sát đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp.
这是一个非常严重的事态。
Đây là một tình huống (sự thái) vô cùng nghiêm trọng.
事态已经平息下来了。
Tình hình đã lắng dịu xuống rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây