示威
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "示威" (shìwēi) nghĩa là "biểu tình", ghép bởi: 示 (shì): biểu thị + 威 (wēi): uy lực.
Thành phần cấu tạo
示威
biểu tình
示
戊
女
Hình ảnh:

Phân tích từ 示威
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:biểu tình, thị uy, ra oai, phô trương thanh thế.
Ví dụ (8)
工人们走上街头举行示威游行,要求提高工资。
Công nhân xuống đường tổ chức tuần hành biểu tình, yêu cầu tăng lương.
这不仅仅是一次演习,更是向对手示威。
Đây không chỉ là một cuộc diễn tập, mà còn là hành động thị uy với đối thủ.
这是警方为了维持秩序而进行的武力示威。
Đây là cuộc phô trương vũ lực của cảnh sát nhằm duy trì trật tự.
他挥舞着拳头向我示威。
Hắn ta khua nắm đấm để ra oai (đe dọa) tôi.
这次示威活动最终和平结束了。
Hoạt động biểu tình lần này cuối cùng đã kết thúc trong hòa bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây